kết nạp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Thu nhận vào một tổ chức, đoàn thể, đảng phái chính trị: Hành động chính thức công nhận và đưa một cá nhân trở thành thành viên mới của một tập thể có tổ chức, thường sau một quá trình xem xét, rèn luyện hoặc thử thách.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Chi bộ đã quyết định kết nạp anh ấy vào Đảng.
- Lễ kết nạp đội viên mới của Liên đội diễn ra long trọng.
- Hội đồng tuyển sinh sẽ kết nạp những thí sinh đủ tiêu chuẩn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "được kết nạp": trạng thái bị động, chỉ việc một người được tổ chức thu nhận.
- Sau một năm phấn đấu, cô ấy đã được kết nạp vào Đoàn Thanh niên.
- "lễ kết nạp": nghi thức, buổi lễ trang trọng để chính thức công nhận thành viên mới.
- Lễ kết nạp đảng viên mới được tổ chức vào sáng thứ Hai.
Biến thể và từ gần giống
- Kết nạp là một từ Hán Việt, được cấu tạo từ "kết" (thắt lại, liên kết) và "nạp" (thu nhận). Từ này không có biến thể dạng khác.
- Thu nạp (động từ): có nghĩa rộng hơn, chỉ việc thu nhận người hoặc vật vào một tập thể, một nơi nào đó (ví dụ: thu nạp kiến thức, thu nạp nhân tài).
- Tuyển nạp (động từ): nhấn mạnh khía cạnh tuyển chọn rồi mới thu nhận.
Từ đồng nghĩa
- Thu nhận: tiếp nhận vào làm thành viên.
- Kết tập (ít dùng hơn): tập hợp, thu nhận lại (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc tổ chức cũ).
- Kết nạp và công nhận có điểm gần nghĩa, nhưng "công nhận" rộng hơn, không chỉ dùng cho tư cách thành viên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
- đgt (H. nạp: thu nhận) Thu nhận vào một tổ chức, một đảng chính trị: Chú là người kết nạp Mẫn vào Đảng (Phan Tứ).